unit of measurement

/ˈjunɪt əv ˈmɛʒərmənt/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với đơn vị đo.
    Synonym of unit of measure.
    Từ đồng nghĩa:unit of measure
🎬 Nghe “unit of measurement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish